II. Give the correct form of the verbs in brackets. (10 points)
Hướng dẫn: Nhập đáp án vào ô trống và nhấn "Check". Điểm chỉ được tính nếu đúng cả 2 ô ngay lần đầu.
💡 THỐNG KÊ GIA ĐÌNH TỪ (WORD FAMILY)
| Gốc từ |
Danh từ (Noun) |
Động từ (Verb) |
Tính từ (Adj) / Trạng từ |
Nghĩa tiếng Việt |
| IMAGINE | Imagination | Imagine | Imaginative / Imaginary | Tưởng tượng |
| EXPECT | Expectation | Expect | Expected / Unexpected | Mong đợi / Kỳ vọng |
| WRITE | Writer / Writing | Write | Written | Viết / Nhà văn |
| PAY | Payment | Pay | Payable | Thanh toán / Trả tiền |
| FRIEND | Friendship | Befriend | Friendly / Friendless | Bạn bè / Thân thiện |